|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 39,892 | 44,212 | 40,672 | 46,442 | 11,302 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 12,657 | 13,243 | 7,920 | 11,582 | 5,095 |
| Tiền và tương đương tiền | 587 | 4,182 | 826 | 3,779 | 210 |
| Tiền | 587 | 4,182 | 826 | 3,779 | 210 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 7,885 | 5,985 | 3,427 | 3,708 | 4,555 |
| Phải thu khách hàng | 7,879 | 5,982 | 3,097 | 3,269 | 0 |
| Trả trước người bán | 4 | 0 | 330 | 438 | 4,553 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| Dự phòng nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,961 | 2,963 | 3,514 | 3,007 | 0 |
| Hàng tồn kho | 3,961 | 2,963 | 3,514 | 3,007 | 0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 224 | 113 | 153 | 1,088 | 330 |
| Trả trước ngắn hạn | 183 | 113 | 140 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 0 | 1,088 | 319 |
| Phải thu thuế khác | 18 | 0 | 13 | 0 | 12 |
| Tài sản lưu động khác | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 27,236 | 30,969 | 32,752 | 34,860 | 6,206 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 27,121 | 30,819 | 32,445 | 34,564 | 6,142 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 23,400 | 26,758 | 28,340 | 30,523 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 35,491 | 35,134 | 33,150 | 32,238 | 0 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -12,091 | -8,376 | -4,810 | -1,715 | 0 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 3,720 | 3,827 | 3,934 | 4,041 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 4,130 | 4,130 | 4,130 | 4,130 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -409 | -303 | -196 | -89 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 234 | 171 | 0 | 6,142 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 115 | 150 | 307 | 296 | 64 |
| Trả trước dài hạn | 115 | 150 | 307 | 296 | 64 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 39,892 | 44,212 | 40,672 | 46,442 | 11,302 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 19,783 | 23,508 | 21,069 | 28,717 | 1,305 |
| Nợ ngắn hạn | 9,373 | 14,820 | 6,644 | 11,625 | 1,305 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 958 | 2,066 | 588 | 1,424 | 125 |
| Người mua trả tiền trước | 88 | 1,191 | 175 | 383 | 1 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 234 | 723 | 189 | 28 | 0 |
| Phải trả người lao động | 169 | 1,059 | 911 | 1,193 | 0 |
| Chi phí phải trả | 36 | 282 | 0 | 4,197 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 2,813 | 2,813 | 2,813 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 208 | 37 | 41 | 125 | 4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 109 | 118 | 377 | 194 | 0 |
| Nợ dài hạn | 10,411 | 8,688 | 14,425 | 17,092 | 0 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 2,217 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 7,598 | 5,861 | 11,598 | 14,861 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 14 | 14 | 14 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 20,109 | 20,705 | 19,603 | 17,725 | 9,997 |
| Vốn và các quỹ | 20,000 | 20,586 | 19,226 | 17,531 | 9,997 |
| Vốn góp | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 9,833 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 3,430 | 3,155 | 1,002 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 657 | 52 | 1,236 | 416 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 199 | 199 | 199 | 79 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 713 | 2,180 | 1,788 | 2,036 | 164 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 109 | 118 | 377 | 194 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |