|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 788 | 2,899 | 4,575 | 3,398 | 222 |
| Khấu hao TSCĐ | 3,822 | 3,807 | 3,203 | 1,804 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | -166 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 2,350 | 2,741 | 1,980 | 1,154 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 6,960 | 9,281 | 9,758 | 6,355 | 222 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -1,923 | -2,558 | 1,368 | 90 | -332 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -998 | 551 | -506 | -3,007 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -3,469 | 3,264 | -3,396 | 8,085 | 140 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -34 | 183 | -150 | -232 | -64 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -2,314 | -2,741 | -1,980 | -984 | -70 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -339 | 0 | -2 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -109 | -395 | -294 | -36 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -2,228 | 7,586 | 4,797 | 10,271 | -104 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -123 | -2,216 | -1,084 | -30,225 | -9,520 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 201 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 5,167 | 9,833 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -13,759 | -13,923 | -8,066 | -4,852 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -1,200 | -1,200 | -2,391 | -779 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -1,244 | -2,216 | -6,666 | 23,524 | 9,833 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -3,595 | 3,356 | -2,953 | 3,570 | 210 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 4,182 | 826 | 3,779 | 210 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 587 | 4,182 | 826 | 3,779 | 210 |