|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 31,358 | 37,748 | 30,433 | 25,298 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 675 | 0 | 0 | 12 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 30,683 | 37,748 | 30,433 | 25,286 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 24,943 | 29,425 | 22,026 | 18,820 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 5,740 | 8,323 | 8,407 | 6,467 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 33 | 62 | 75 | 77 | 332 |
| Chi phí tài chính | 2,350 | 2,914 | 1,980 | 1,411 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 2,271 | 2,741 | 1,752 | 1,154 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1,367 | 1,408 | 776 | 703 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,280 | 1,322 | 1,151 | 1,030 | 110 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 776 | 2,741 | 4,574 | 3,400 | 222 |
| Thu nhập khác | 14 | 201 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 3 | 43 | 0 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 11 | 158 | 1 | -3 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 788 | 2,899 | 4,575 | 3,398 | 222 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 74 | 260 | -13 | 13 | 58 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 713 | 2,640 | 4,588 | 3,384 | 164 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 713 | 2,640 | 4,588 | 3,384 | 164 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 713 | 2,640 | 4,588 | 3,384 | 164 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000476 | 0.00176 | 0.003059 | 0.003042 | 0.00026 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 713 | 2,640 | 4,588 | 3,384 | 164 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000476 | 0.00176 | 0.003059 | 0.003042 | 0.00026 |