|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,080,179 | 995,022 | 1,063,900 | 848,670 | 798,289 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 531,477 | 381,077 | 492,665 | 351,719 | 232,670 |
| Tiền và tương đương tiền | 393,657 | 267,593 | 338,460 | 251,190 | 132,285 |
| Tiền | 24,110 | 13,721 | 16,437 | 13,488 | 41,095 |
| Các khoản tương đương tiền | 369,547 | 253,872 | 322,022 | 237,702 | 91,190 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 17,496 | 895 | 23,139 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 17,496 | 895 | 23,139 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 54,380 | 46,715 | 50,753 | 46,360 | 62,499 |
| Phải thu khách hàng | 47,268 | 33,159 | 32,416 | 39,191 | 35,865 |
| Trả trước người bán | 7,010 | 10,543 | 6,865 | 924 | 17,099 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 5,239 | 9,185 | 14,195 | 8,639 | 11,762 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -5,138 | -6,172 | -2,723 | -2,394 | -2,227 |
| Hàng tồn kho, ròng | 59,346 | 63,167 | 77,825 | 42,164 | 37,201 |
| Hàng tồn kho | 60,055 | 63,908 | 79,348 | 43,534 | 37,269 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -709 | -741 | -1,523 | -1,370 | -68 |
| Tài sản lưu động khác | 6,598 | 2,707 | 2,488 | 12,005 | 685 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 117 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 1,065 | 48 | 0 | 11,126 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 4,839 | 1,942 | 1,624 | 53 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 695 | 716 | 747 | 826 | 685 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 548,702 | 613,946 | 571,234 | 496,951 | 565,619 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 487,436 | 539,359 | 499,604 | 428,698 | 499,623 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 452,963 | 522,274 | 443,403 | 407,450 | 490,315 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 1,400,074 | 1,354,261 | 1,173,827 | 1,050,702 | 1,036,884 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -947,111 | -831,987 | -730,424 | -643,252 | -546,568 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 53 | 59 | 73 | 64 | 253 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 279 | 310 | 310 | 229 | 359 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -226 | -252 | -238 | -165 | -105 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 34,421 | 17,027 | 56,128 | 21,185 | 9,055 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 54,167 | 65,338 | 62,521 | 57,943 | 43,500 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 5,777 | 5,834 | 4,883 | 9,710 | 4,000 |
| Đầu tư dài hạn khác | 64,934 | 74,505 | 72,638 | 59,483 | 50,750 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -16,544 | -15,000 | -15,000 | -11,250 | -11,250 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 7,099 | 9,248 | 9,110 | 10,310 | 22,496 |
| Trả trước dài hạn | 4,831 | 7,173 | 7,066 | 8,735 | 20,921 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 2,237 | 2,044 | 2,044 | 1,575 | 1,575 |
| Các tài sản dài hạn khác | 32 | 32 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,080,179 | 995,022 | 1,063,900 | 848,670 | 798,289 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 516,115 | 483,400 | 556,696 | 588,939 | 562,884 |
| Nợ ngắn hạn | 306,851 | 240,381 | 246,027 | 291,694 | 136,154 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 164,652 | 126,027 | 82,913 | 66,936 | 43,748 |
| Người mua trả tiền trước | 18,458 | 19,506 | 25,334 | 6,860 | 4,009 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 8,134 | 1,670 | 2,220 | 3,299 | 5,710 |
| Phải trả người lao động | 40,950 | 39,104 | 37,966 | 28,414 | 24,133 |
| Chi phí phải trả | 17,027 | 11,947 | 8,948 | 4,866 | 41,934 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 1,952 | 4,368 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 8,320 | 7,920 | 4,829 | 105,648 | 5,729 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 15,472 | 9,680 | 8,921 | 4,186 | 2,279 |
| Nợ dài hạn | 209,264 | 243,018 | 310,670 | 297,245 | 426,729 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 202,720 | 238,241 | 304,275 | 295,953 | 425,614 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 2,826 | 2,026 | 1,292 | 1,115 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 560,118 | 507,677 | 503,258 | 259,731 | 235,406 |
| Vốn và các quỹ | 544,647 | 497,997 | 494,336 | 255,544 | 233,127 |
| Vốn góp | 415,513 | 415,513 | 415,513 | 208,901 | 174,091 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -471 | -471 | -471 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 22,926 | 8,816 | 7,385 | 7,385 | 7,383 |
| Cổ phiếu quỹ | -11,174 | -9,348 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | -1,144 | -598 | -1,494 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 19,710 | 4,293 | 4,293 | 0 | 12,973 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 17,262 | 12,995 | 9,766 | 5,996 | 4,201 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 80,880 | 67,343 | 58,449 | 34,757 | 34,480 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 15,472 | 9,680 | 8,921 | 4,186 | 2,279 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 3,946 | 3,946 | 3,946 | 0 | 0 |