|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,900,251 | 1,551,153 | 1,207,774 | 1,026,034 | 842,667 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 8 | 1 | 1 | 52 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,900,251 | 1,551,145 | 1,207,773 | 1,026,034 | 842,616 |
| Giá vốn hàng bán | 1,713,701 | 1,406,730 | 1,044,117 | 883,696 | 727,990 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 186,550 | 144,415 | 163,656 | 142,338 | 114,625 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 36,438 | 52,867 | 44,729 | 13,467 | 7,699 |
| Chi phí tài chính | 11,800 | 23,557 | 23,729 | 22,441 | 26,531 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 8,425 | 15,245 | 13,924 | 11,142 | 12,417 |
| Chi phí bán hàng | 60,451 | 57,547 | 54,151 | 51,316 | 37,794 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 46,854 | 36,071 | 32,780 | 24,931 | 20,445 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 103,884 | 80,108 | 97,725 | 57,117 | 37,555 |
| Thu nhập khác | 56,459 | 11,974 | 9,233 | 8,665 | 16,198 |
| Chi phí khác | 22,928 | 2,304 | 868 | 4,692 | 1,202 |
| Lợi nhuận khác | 33,532 | 9,670 | 8,365 | 3,973 | 14,996 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 137,359 | 90,729 | 106,323 | 61,089 | 52,550 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 26,983 | 17,714 | 17,709 | 10,756 | 9,414 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -193 | 0 | -469 | 0 | -1,575 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 110,570 | 73,015 | 89,083 | 50,333 | 44,711 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 110,570 | 73,015 | 89,083 | 50,333 | 39,250 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 110,570 | 73,015 | 89,083 | 50,333 | 39,250 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.002407 | 0.001757 | 0.002345 | 0.002409 | 0.00145584 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 110,570 | 73,015 | 89,083 | 50,333 | 39,250 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.002407 | 0.001757 | 0.002345 | 0.002409 | 0.00145584 |