CTCP ĐIỆN LỰC KHÁNH HÒA

Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng > Ngành: Dịch vụ công cộng
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 0 90,729 106,323 61,089 52,550
Khấu hao TSCĐ 0 102,094 102,984 101,643 91,087
Chi phí dự phòng 0 2,667 4,232 1,469 10,776
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 6,144 3,605 9,514 2,773
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư 0 -56,324 -49,868 -11,257 -7,081
Chi phí lãi vay 0 15,245 13,924 11,142 12,417
Cổ tức và tiền lãi nhận được 0 51,717 39,481 12,959 7,351
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 0 160,554 181,199 173,602 162,523
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 0 -1,484 -945 15,409 -18,580
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 0 15,440 -34,805 -6,067 7,201
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 0 37,210 -47,273 66,045 -44,205
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 0 -357 11,782 866 -2,353
Chi phí lãi vay đã trả 0 -11,093 -10,512 -16,741 -3,124
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả 0 -18,520 -18,792 -11,902 -4,969
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh 0 -9,339 -60 -3,117 -2,607
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 0 172,410 80,594 218,095 93,888
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác 0 -140,623 -119,563 -31,600 -41,991
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 9,094 7,010 1,047 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 0 200 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 22,244 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 -3,595 -36,012 0 -28,215
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 -14,643 1,575
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 206,142 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 -9,348 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay 0 -214,103 -73,683 -46,273 -6,475
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận 0 -49,366 -45,700 -20,880 -28,093
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 0 -182,114 115,759 -67,153 -34,568
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 0 -70,867 87,270 118,905 -1,960
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 0 338,460 251,190 132,285 134,115
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 0 267,593 338,460 251,190 132,155
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây