|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 469,968 | 448,394 | 331,256 | 242,587 | 193,222 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 341,253 | 315,205 | 225,032 | 154,951 | 119,963 |
| Tiền và tương đương tiền | 24,505 | 5,578 | 3,615 | 8,470 | 8,025 |
| Tiền | 9,505 | 5,578 | 3,615 | 8,470 | 8,025 |
| Các khoản tương đương tiền | 15,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 192,481 | 185,603 | 136,362 | 113,661 | 73,987 |
| Phải thu khách hàng | 191,544 | 180,769 | 130,226 | 111,905 | 71,973 |
| Trả trước người bán | 3,981 | 4,852 | 4,688 | 1,519 | 1,503 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 2,439 | 889 | 1,448 | 238 | 511 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -5,483 | -907 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 116,691 | 114,160 | 78,906 | 28,930 | 36,597 |
| Hàng tồn kho | 116,691 | 114,160 | 78,906 | 28,930 | 36,597 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 7,577 | 9,865 | 6,149 | 3,889 | 1,353 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 933 | 137 | 0 | 38 | 4 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 6,643 | 9,729 | 6,149 | 3,851 | 1,349 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 128,715 | 133,188 | 106,223 | 87,637 | 73,259 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 92,362 | 106,431 | 91,068 | 81,060 | 68,669 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 74,266 | 89,225 | 69,642 | 73,865 | 49,700 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 144,245 | 153,211 | 123,969 | 123,788 | 93,196 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -69,979 | -63,986 | -54,327 | -49,923 | -43,497 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 16,638 | 8,827 | 1,873 | 993 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 19,271 | 9,936 | 2,050 | 1,000 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | -2,633 | -1,108 | -177 | -8 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,431 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,780 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | -349 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 1,458 | 8,379 | 19,553 | 6,202 | 17,538 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 21,506 | 4,800 | 4,800 | 4,130 | 3,480 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 11,700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 10,300 | 4,800 | 4,800 | 4,130 | 3,480 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -494 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 14,847 | 21,957 | 10,355 | 2,446 | 1,111 |
| Trả trước dài hạn | 13,960 | 21,487 | 10,280 | 2,446 | 1,111 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 887 | 470 | 75 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 469,968 | 448,394 | 331,256 | 242,587 | 193,222 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 350,774 | 322,711 | 210,269 | 138,138 | 96,784 |
| Nợ ngắn hạn | 337,684 | 304,639 | 195,178 | 119,239 | 85,864 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 38,900 | 62,224 | 51,828 | 18,656 | 17,864 |
| Người mua trả tiền trước | 42,090 | 37,933 | 16,653 | 6,544 | 8,862 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 15,569 | 17,805 | 11,171 | 12,947 | 10,903 |
| Phải trả người lao động | 16,345 | 25,640 | 18,173 | 20,679 | 13,827 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,764 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 755 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 7,075 | 9,585 | 9,421 | 10,504 | 3,866 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 410 | 1,032 | 1,360 | 566 | 162 |
| Nợ dài hạn | 13,091 | 18,072 | 15,091 | 18,898 | 10,920 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 13,009 | 15,845 | 12,294 | 17,059 | 9,781 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 2,227 | 2,041 | 1,839 | 1,139 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 119,194 | 113,610 | 110,217 | 104,450 | 96,439 |
| Vốn và các quỹ | 118,784 | 112,578 | 108,857 | 103,884 | 96,277 |
| Vốn góp | 70,150 | 70,150 | 70,150 | 70,150 | 70,150 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14,925 | 14,925 | 14,925 | 14,925 | 14,925 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 106 | 23 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 16,572 | 13,334 | 9,076 | 4,485 | 2,500 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 3,160 | 3,160 | 2,535 | 1,791 | 564 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 428 | 0 | 0 | 75 | 75 |
| Lãi chưa phân phối | 13,548 | 11,010 | 12,065 | 12,435 | 8,063 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 410 | 1,032 | 1,360 | 566 | 162 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 12,072 | 10,770 | 0 | 0 |