|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 391 | 289 | 0 | 384 | 656 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -20,426 | -22,868 | -10,948 | -1,724 | 31 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -8,810 | -23,502 | -14,177 | -20,050 | -10,359 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 409 | 651 | 0 | 354 | 89 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,500 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 18,614 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -5,500 | 0 | -12,370 | -600 | -960 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 178 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 10,306 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -251,175 | -153,993 | -105,484 | -65,177 | -61,376 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | -3,076 | -282 | -213 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -9,189 | -10,782 | -11,134 | -8,350 | -4,478 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 53,648 | 47,402 | 32,430 | 22,060 | -7,500 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 19,713 | 1,973 | -4,887 | 422 | -1,929 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 4,781 | 3,615 | 8,470 | 8,025 | 9,992 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 11 | -10 | 32 | 23 | -38 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 24,505 | 5,578 | 3,615 | 8,470 | 8,025 |