|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 514,031 | 501,343 | 364,858 | 295,169 | 284,048 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 514,031 | 501,343 | 364,858 | 295,169 | 284,048 |
| Giá vốn hàng bán | 436,138 | 426,876 | 318,573 | 257,156 | 254,557 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 77,894 | 74,467 | 46,285 | 38,013 | 29,491 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2,977 | 545 | 734 | 384 | 1,123 |
| Chi phí tài chính | 31,472 | 27,558 | 10,280 | 4,522 | 6,210 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 30,565 | 26,425 | 10,280 | 3,481 | 6,210 |
| Chi phí bán hàng | 655 | 2,305 | 2,558 | 2,341 | 1,532 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 28,474 | 24,986 | 16,323 | 11,965 | 9,528 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 20,271 | 20,163 | 17,858 | 19,568 | 13,343 |
| Thu nhập khác | 3,348 | 1,565 | 1,458 | 806 | 1,836 |
| Chi phí khác | 2,799 | 318 | 107 | 563 | 888 |
| Lợi nhuận khác | 549 | 1,247 | 1,351 | 243 | 948 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 20,820 | 21,409 | 19,209 | 19,811 | 14,291 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 2,737 | 4,017 | 2,674 | 2,464 | 1,985 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 18,083 | 17,393 | 16,535 | 17,347 | 12,306 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1,732 | 470 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 18,083 | 15,661 | 16,065 | 17,347 | 12,306 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 18,083 | 15,661 | 16,065 | 17,347 | 12,306 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.002578 | 0.002233 | 0.00229 | 0.002473 | 0.001754 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 18,083 | 15,661 | 16,065 | 17,347 | 12,306 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.002578 | 0.002233 | 0.00229 | 0.002473 | 0.001754 |