|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 630,645 | 645,157 | 725,270 | 464,919 | 347,445 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 490,879 | 472,271 | 519,144 | 288,037 | 302,666 |
| Tiền và tương đương tiền | 18,540 | 17,548 | 57,442 | 51,935 | 25,577 |
| Tiền | 18,540 | 17,548 | 48,926 | 51,935 | 25,577 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 8,516 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 150 | 106 | 850 | 350 | 350 |
| Đầu tư ngắn hạn | 150 | 106 | 850 | 350 | 350 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 215,622 | 183,347 | 250,260 | 97,179 | 82,440 |
| Phải thu khách hàng | 187,313 | 168,703 | 221,361 | 81,751 | 58,000 |
| Trả trước người bán | 15,612 | 12,412 | 21,103 | 16,033 | 20,348 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 17,910 | 3,563 | 7,933 | 702 | 6,585 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -5,213 | -1,332 | -138 | -1,308 | -2,494 |
| Hàng tồn kho, ròng | 222,289 | 248,190 | 168,357 | 113,038 | 166,763 |
| Hàng tồn kho | 222,289 | 248,190 | 168,357 | 113,038 | 166,763 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 20,169 | 23,080 | 42,236 | 25,535 | 27,536 |
| Trả trước ngắn hạn | 15,677 | 3,541 | 750 | 39 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 1,236 | 1,282 | 4,344 | 776 | 321 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 17,365 | 18,257 | 37,141 | 24,720 | 27,215 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 153,875 | 172,886 | 206,126 | 176,882 | 44,779 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 42,349 | 41,376 | 109,095 | 49,351 | 28,050 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 41,899 | 40,903 | 41,035 | 21,247 | 15,067 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 73,466 | 72,348 | 64,662 | 37,796 | 27,710 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -31,567 | -31,445 | -23,627 | -16,549 | -12,643 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 450 | 473 | 454 | 452 | 434 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 551 | 561 | 519 | 500 | 461 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -101 | -88 | -65 | -48 | -26 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 67,607 | 27,652 | 12,549 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 1,021 | 1,077 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 1,119 | 1,119 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | -98 | -42 |
| Đầu tư dài hạn | 86,959 | 89,160 | 39,553 | 119,159 | 6,550 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 86,210 | 88,460 | 30,622 | 110,218 | 5,840 |
| Đầu tư dài hạn khác | 749 | 700 | 8,931 | 8,941 | 710 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 24,567 | 42,350 | 57,478 | 7,352 | 9,101 |
| Trả trước dài hạn | 23,552 | 41,715 | 56,710 | 6,898 | 8,026 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 309 | 510 | 744 | 454 | 1,075 |
| Các tài sản dài hạn khác | 706 | 125 | 24 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 630,645 | 645,157 | 725,270 | 464,919 | 347,445 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 458,432 | 464,559 | 548,836 | 408,757 | 299,206 |
| Nợ ngắn hạn | 448,104 | 457,929 | 544,034 | 405,232 | 295,135 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 90,007 | 99,337 | 112,374 | 36,040 | 28,953 |
| Người mua trả tiền trước | 59,631 | 78,358 | 98,500 | 101,393 | 98,706 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 30,488 | 22,204 | 13,293 | 8,220 | 4,999 |
| Phải trả người lao động | 9,924 | 8,944 | 10,128 | 2,146 | 3,130 |
| Chi phí phải trả | 4,157 | 22,379 | 6,803 | 33,896 | 7,279 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 70,028 | 79,979 | 154,952 | 117,520 | 51,549 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,284 | 2,087 | 1,334 | 605 | 270 |
| Nợ dài hạn | 10,328 | 6,630 | 4,802 | 3,525 | 4,071 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 10,328 | 6,503 | 4,662 | 3,379 | 3,922 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 127 | 140 | 146 | 149 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 158,969 | 168,014 | 165,664 | 49,608 | 43,189 |
| Vốn và các quỹ | 156,685 | 165,928 | 164,330 | 49,003 | 42,920 |
| Vốn góp | 110,000 | 110,000 | 100,000 | 30,000 | 30,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 36,601 | 36,601 | 37,235 | 10,288 | 10,288 |
| Vốn khác | 2,063 | 1,573 | 1,573 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -1,047 | -1,047 | -1,554 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 2,951 | 2,451 | 2,130 | 2,111 | 1,327 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 7,277 | 3,303 | 3,001 | 1,392 | 885 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 124 | 0 | 0 | 0 | 421 |
| Lãi chưa phân phối | -1,284 | 13,047 | 21,946 | 5,212 | 0 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 2,284 | 2,087 | 1,334 | 605 | 270 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 13,243 | 12,584 | 10,770 | 6,554 | 5,049 |