|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 646,489 | 753,265 | 843,385 | 435,414 | 310,959 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 646,489 | 753,265 | 843,385 | 435,414 | 310,959 |
| Giá vốn hàng bán | 598,324 | 691,145 | 783,430 | 405,045 | 285,022 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 48,165 | 62,120 | 59,955 | 30,369 | 25,937 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5,293 | 5,840 | 2,409 | 374 | 5,372 |
| Chi phí tài chính | 26,044 | 20,638 | 8,790 | 4,522 | 10,864 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 24,988 | 18,083 | 8,061 | 3,306 | 9,683 |
| Chi phí bán hàng | 1,237 | 2,917 | 290 | 607 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27,856 | 28,360 | 17,455 | 11,173 | 14,041 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -1,679 | 16,044 | 35,829 | 14,440 | 6,403 |
| Thu nhập khác | 8,897 | 5,266 | 9,948 | 5,199 | 1,278 |
| Chi phí khác | 4,383 | 4,433 | 8,035 | 6,607 | 1,462 |
| Lợi nhuận khác | 4,514 | 833 | 1,912 | -1,408 | -184 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 585 | 16,907 | 37,628 | 13,033 | 6,209 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 673 | 2,325 | 9,589 | 2,304 | 2,638 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 110 | 235 | -96 | 112 | -1,004 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -199 | 14,348 | 28,134 | 10,617 | 4,575 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1,135 | 2,176 | 2,187 | 1,206 | 659 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -1,334 | 12,172 | 25,947 | 9,411 | 3,916 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -1,334 | 12,172 | 25,947 | 9,411 | 3,916 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.000122 | 0.001118 | 0.004208 | 0.001807 | 0.000779 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -1,334 | 12,172 | 25,947 | 9,411 | 3,916 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.000122 | 0.001118 | 0.004208 | 0.001807 | 0.000779 |