|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 54,644 | 1,205 | 2,248 | 714 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 0 | -12,565 | -64,305 | 30,118 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | -5,687 | -56,937 | -10,289 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | -45,636 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 13,625 | -10,086 | -106,844 | 46,525 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 21,566 | 86,720 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 23,831 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -51,712 | -26,500 | 8,526 | 11 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 1,605 | 96,947 | 200 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | -13,625 | -1,047 | -1,554 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | -379,606 | -292,777 | -162,910 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -27,168 | -8,968 | -5,344 | -1,702 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -42,020 | -7,827 | 136,100 | 4,915 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -1,632 | -39,894 | 5,507 | 26,358 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 0 | 57,442 | 51,935 | 25,577 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 1,632 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 0 | 17,548 | 57,442 | 51,935 | 0 |