|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 11,757,606 | 76,212 | 11,219,896 | 7,541,216 | 7,229,671 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 9,823 | 1,991 | 17,153 | 1,881 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 11,747,783 | 74,220 | 11,202,743 | 7,539,334 | 7,229,671 |
| Giá vốn hàng bán | 11,281,046 | 50,262 | 9,847,789 | 6,124,608 | 6,471,571 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 466,738 | 23,958 | 1,354,954 | 1,414,727 | 758,100 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 12,228 | 629 | 48,250 | 73,243 | 23,489 |
| Chi phí tài chính | 311,765 | 4,710 | 641,479 | 609,712 | 264,221 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 273,382 | 4,674 | 209,537 | 151,230 | 92,676 |
| Chi phí bán hàng | 44,993 | 22,067 | 25,751 | 19,631 | 13,078 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 77,811 | 4,567 | 39,839 | 32,120 | 8,065 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 44,397 | -6,757 | 696,135 | 826,507 | 496,225 |
| Thu nhập khác | 2,680 | 1,393 | 346 | 1,488 | 446 |
| Chi phí khác | 6,728 | 1,413 | 13,467 | 46,362 | 14,332 |
| Lợi nhuận khác | -4,048 | -20 | -13,121 | -44,874 | -13,887 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 14,803 | -6,778 | 684,567 | 781,633 | 482,338 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 9,533 | 0 | 23,324 | 124,883 | 38,836 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 122 | -117 | 1,328 | 363 | -1,654 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5,148 | -6,661 | 659,915 | 656,387 | 445,157 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 565 | 0 | 1,840 | 151,497 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 4,583 | -6,661 | 658,075 | 504,890 | 445,157 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 4,583 | -6,661 | 658,075 | 504,890 | 445,157 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 2.4E-5 | -3.6E-5 | 0.003888 | 0.006501 | 0.01846957 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 4,583 | -6,661 | 658,075 | 504,890 | 445,157 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 2.4E-5 | -3.6E-5 | 0.003888 | 0.006501 | 0.01846957 |