|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 429,383 | 684,567 | 736,233 | 482,338 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 226,785 | 223,564 | 163,365 | 48,581 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | -45,400 | 44,179 | 919 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 14,122 | 85,042 | 100,289 | 19,816 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 263 | -9,634 | 601 | -60 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 272,825 | 209,537 | 151,230 | 92,676 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 54,644 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 943,378 | 1,147,676 | 1,195,897 | 644,271 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 106,072 | -909,224 | -444,247 | 48,910 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | -61,671 | -422,304 | -1,741,518 | -51,833 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 237,469 | 369,019 | 194,028 | -113,097 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | -6,534 | -12,253 | -13,342 | 5,914 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | -329,389 | -209,537 | -151,230 | -92,676 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | -35,118 | -67,076 | 0 | -48,652 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,868 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | -5,138 | -3,432 | -3,066 | -1,997 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 0 | 849,071 | -107,132 | -963,478 | 398,708 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | -1,480,257 | -283,004 | -980,974 | -21,405 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 255 | 245 | 939 | 86 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 13,625 | 0 | 0 | 0 | -300 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 300 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 23,831 | -44,795 | -10,375 | -833 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -51,712 | 0 | 12,000 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 45,000 | 320,000 | 74,338 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | -13,625 | -14,355 | -16,993 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | -17,197,057 | -7,114,321 | -6,230,083 | -2,622,435 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -27,168 | -369,453 | -81,500 | -152,101 | -442,188 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -42,020 | 106,128 | 632,229 | 2,482,836 | -362,478 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -1,632 | -569,599 | 243,962 | 538,789 | 14,610 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 0 | 801,470 | 557,506 | 18,717 | 4,107 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 1,632 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 0 | 231,871 | 801,470 | 557,506 | 18,717 |