CTCP THIẾT BỊ BƯU ĐIỆN

Lĩnh vực: Công nghệ > Ngành: Công nghệ
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 471,497 563,541 550,731 399,318 581,129
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,084 1,681 3,524 482 10,297
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 470,413 561,860 547,208 398,837 570,833
Giá vốn hàng bán 411,085 489,503 461,815 332,437 502,825
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 59,328 72,358 85,392 66,400 68,007
Doanh thu hoạt động tài chính 5,335 10,588 6,743 3,721 7,187
Chi phí tài chính 9,688 24,409 20,490 9,913 22,062
Trong đó: chi phí lãi vay 9,224 21,038 15,806 7,043 9,777
Chi phí bán hàng 21,716 33,308 23,285 21,968 19,312
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,702 31,459 28,940 21,586 20,568
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,557 -6,230 19,420 16,654 13,251
Thu nhập khác 10,841 45,042 4,067 2,865 9,638
Chi phí khác 7,640 26,356 243 594 702
Lợi nhuận khác 3,201 18,686 3,824 2,271 8,937
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,644 11,701 21,807 18,925 22,188
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 2,810 2,902 2,691 2,434 2,586
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,834 8,799 19,115 16,491 19,602
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 7,834 8,799 19,115 16,491 19,602
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 7,834 8,799 19,115 16,491 19,602
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.000406 0.000456 0.000991 0.000856 0.001061
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 7,834 8,799 19,115 16,491 19,602
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.000406 0.000456 0.000991 0.000856 0.001061
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây