|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 10,644 | 11,701 | 21,807 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 9,551 | 9,599 | 10,035 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 2,085 | 5,272 | 6,541 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | -269 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -7,415 | -9,100 | -9,584 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 9,224 | 21,038 | 15,806 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 4,549 | 8,637 | 5,964 | 2,733 | 1,889 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 23,820 | 38,510 | 44,605 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 125,207 | -176,251 | -54,131 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 8,482 | 2,460 | 18,495 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 70,851 | 100,995 | -2,910 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -21,602 | 4,190 | -4,088 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -9,642 | -20,895 | -15,249 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -5,718 | -1,868 | -2,958 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 3,370 | 693 | 2,772 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -3,076 | -734 | -4,149 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 191,693 | -52,901 | -17,612 | 214,446 | 41,341 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -78,852 | -39,621 | -3,047 | -50 | -347 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 9,977 | 484 | 3,672 | 0 | 270 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | -208,940 | -140,180 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 128,050 | 165,780 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | -2,716 | 0 | -5,915 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 10 | 0 | 5 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 120 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,301 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -301,894 | -368,825 | -341,416 | -200,245 | -339,614 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -5,792 | -15,410 | -14,643 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -86,307 | 13,033 | 22,885 | -76,606 | -81,416 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 41,060 | -70,368 | 9,155 | 59,633 | -18,573 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 20,546 | 90,944 | 81,789 | 22,157 | 40,731 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -1 | -29 | 0 | -1 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 61,605 | 20,546 | 90,944 | 81,789 | 22,157 |