|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 11,929,456 | 0 | 7,572,009 | 4,096,780 | 3,728,746 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 11,929,456 | 0 | 7,572,009 | 4,096,780 | 3,728,746 |
| Giá vốn hàng bán | 9,246,656 | 0 | 5,814,031 | 2,856,789 | 2,520,351 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 2,682,800 | 0 | 1,757,977 | 1,239,991 | 1,208,395 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 54,221 | 0 | 175,617 | 203,273 | 134,723 |
| Chi phí tài chính | 420,438 | 0 | 480,780 | 322,239 | 229,047 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 301,836 | 0 | 312,701 | 71,726 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 38,333 | 0 | 2,930 | 2,387 | 2,570 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 751,859 | 0 | 449,756 | 271,714 | 233,633 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1,526,391 | 0 | 1,000,127 | 846,924 | 877,869 |
| Thu nhập khác | 174,108 | 0 | 86,173 | 138,274 | 18,548 |
| Chi phí khác | 63,955 | 0 | 118,693 | 113,263 | 21,784 |
| Lợi nhuận khác | 110,154 | 0 | -32,521 | 25,011 | -3,236 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 1,697,325 | 0 | 1,018,629 | 925,935 | 928,748 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 252,603 | 0 | 137,186 | 102,428 | 6,411 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -2,801 | 0 | -4,099 | 5,846 | -10,738 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,447,523 | 0 | 885,542 | 817,661 | 933,076 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 8,309 | 0 | 3,594 | 3,049 | 10,817 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 1,439,214 | 0 | 881,949 | 814,612 | 907,212 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 1,439,214 | 0 | 877,850 | 814,612 | 907,212 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.006848 | 0 | 0.004235 | 0.005865 | 0.00557326 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 1,439,214 | 0 | 877,850 | 814,612 | 907,212 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.006848 | 0 | 0.004235 | 0.005865 | 0.00557326 |