CTCP KHOAN VÀ DỊCH VỤ KHOAN DẦU KHÍ

Lĩnh vực: Dầu khí > Ngành: Dầu khí
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 1,697,325 1,229,404 1,018,629 925,935 928,748
Khấu hao TSCĐ 1,022,588 710,015 610,106 256,843 184,828
Chi phí dự phòng 55,187 60,979 3,186 17,973 8,437
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện -2,253 0 -12 137,090 71,132
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -86,911 -120,309 -97,735 -131,014 -127,656
Chi phí lãi vay 301,836 267,376 312,701 71,726 78,731
Cổ tức và tiền lãi nhận được 74,223 92,110 72,598 79,884 122,775
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 2,987,771 2,147,466 1,846,874 1,278,552 1,144,221
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -935,576 -54,189 -723,563 -107,457 -19,239
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 215,887 -615,577 -3,478 -146,990 -130,447
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 1,109,477 1,432,658 618,556 617,936 951,606
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -43,854 16,485 -24,736 -220,035 53,568
Chi phí lãi vay đã trả -280,354 -291,850 -235,318 -46,127 -83,494
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -222,130 -183,022 -156,049 -60,829 -7,838
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 3,204 0 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -140,749 -109,975 -92,257 -89,114 -121,205
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 2,690,473 2,341,996 1,233,232 1,225,937 1,787,171
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -812,854 -2,704,794 -1,487,025 -3,573,632 -3,424,336
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 318 7,749 5,971 0 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 0 178,412 131,534 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -164,608 -122,114 -22,482 -52,277 -288,335
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 20,817 33,938 0 47,025 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 7,817
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu -1,525 -7,743 -36,759 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -2,892,883 -1,845,082 -957,672 -1,647,661 -504,050
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -313,868 -418,987 0 0 -367,522
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -1,409,290 74,688 -44,541 2,328,175 1,968,931
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 399,078 -276,427 -63,835 186,646 166,207
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 668,193 854,569 874,497 687,790 521,941
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 478 90,050 43,908 61 -358
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,067,749 668,193 854,569 874,497 687,790
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây