|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 333,990 | 422,812 | 378,400 | 319,738 | 274,446 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 6,959 | 12,166 | 12,554 | 8,792 | 2,304 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 327,031 | 410,646 | 365,846 | 310,946 | 272,143 |
| Giá vốn hàng bán | 241,428 | 327,660 | 281,401 | 210,188 | 180,316 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 85,603 | 82,986 | 84,445 | 100,758 | 91,827 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 15,259 | 12,143 | 9,059 | 4,339 | 7,436 |
| Chi phí tài chính | 50 | 1,511 | -623 | 344 | 2,809 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 41,818 | 44,835 | 47,436 | 43,930 | 55,092 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27,538 | 20,123 | 18,006 | 19,635 | 10,885 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 31,455 | 28,660 | 28,684 | 41,188 | 30,476 |
| Thu nhập khác | 1,613 | 1,483 | 2,604 | 670 | 821 |
| Chi phí khác | 19 | 123 | 38 | 70 | 769 |
| Lợi nhuận khác | 1,594 | 1,360 | 2,565 | 600 | 52 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 33,049 | 30,020 | 31,250 | 41,788 | 30,528 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 7,975 | 7,479 | 5,141 | 5,879 | 5,441 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | -222 | 0 | 1,119 | -459 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 25,074 | 22,763 | 26,109 | 34,790 | 25,546 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 25,074 | 22,763 | 26,109 | 34,790 | 25,546 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 25,074 | 22,763 | 26,109 | 34,790 | 25,546 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.00295 | 0.002685 | 0.00308 | 0.004104 | 0.003011 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 25,074 | 22,763 | 26,109 | 34,790 | 25,546 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.00295 | 0.002685 | 0.00308 | 0.004104 | 0.003011 |