|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 33,049 | 30,020 | 31,250 | 41,788 | 30,528 |
| Khấu hao TSCĐ | 2,007 | 1,976 | 2,015 | 1,917 | 6,966 |
| Chi phí dự phòng | 439 | -148 | -1,420 | -334 | 2,546 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 2 | 0 | 0 | 0 | -213 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -15,119 | -12,790 | -9,000 | -4,329 | -7,327 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 11,252 | 11,566 | 8,941 | 4,295 | 2,587 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 20,378 | 19,058 | 22,845 | 39,042 | 32,500 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -1,302 | 15,231 | -17,446 | 6,508 | -7,106 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -3,620 | -9,777 | -4,676 | 6,727 | -11,219 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -10,249 | 11,946 | 3,236 | 6,896 | -2,466 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 3,435 | 3,127 | 1,467 | -502 | 4,513 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -6,357 | -7,035 | -4,744 | -5,363 | -4,948 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 863 | 5,207 | 7,102 | 1,100 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -1,517 | -8,372 | -4,539 | -10,005 | -3,021 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 1,631 | 29,385 | 3,245 | 44,403 | 8,254 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -4,068 | -2,700 | -1,259 | -2,081 | -5,680 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 899 | 0 | 0 | 290 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -79,000 | 0 | 0 | 0 | -54,949 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 13,000 | 13,367 | 79,554 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,140 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 10,042 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | -278 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -12,716 | -4,239 | -18,651 | -14,412 | -12,157 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -12,716 | -4,239 | -18,651 | -14,412 | -12,435 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -72,859 | 34,911 | 5,276 | 45,573 | 10,481 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 121,053 | 86,142 | 80,885 | 35,307 | 24,783 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | -18 | 5 | 43 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 48,194 | 121,053 | 86,142 | 80,885 | 35,307 |