|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,034,158 | 878,534 | 793,264 | 699,735 | 522,568 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 675,306 | 738,405 | 642,757 | 618,865 | 453,094 |
| Tiền và tương đương tiền | 102,568 | 34,293 | 83,297 | 42,512 | 40,274 |
| Tiền | 101,428 | 33,226 | 82,628 | 41,610 | 40,274 |
| Các khoản tương đương tiền | 1,140 | 1,067 | 670 | 901 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 8,868 | 171,075 | 174,692 | 191,822 | 119,095 |
| Đầu tư ngắn hạn | 14,576 | 186,946 | 178,777 | 191,942 | 127,870 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | -5,708 | -15,871 | -4,085 | -121 | -8,775 |
| Các khoản phải thu | 478,837 | 474,136 | 337,938 | 292,316 | 189,137 |
| Phải thu khách hàng | 228,219 | 146,678 | 227,031 | 195,591 | 81,415 |
| Trả trước người bán | 256,417 | 325,167 | 123,252 | 110,069 | 110,306 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 17,717 | 17,227 | 577 | 102 | 604 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -23,516 | -14,936 | -12,922 | -13,446 | -3,188 |
| Hàng tồn kho, ròng | 45,800 | 45,338 | 39,716 | 66,912 | 87,558 |
| Hàng tồn kho | 45,800 | 45,338 | 39,739 | 66,912 | 87,722 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | -23 | 0 | -164 |
| Tài sản lưu động khác | 39,233 | 13,562 | 7,113 | 25,305 | 17,031 |
| Trả trước ngắn hạn | 122 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Thuế VAT phải thu | 28,905 | 7,136 | 3,956 | 16,789 | 11,891 |
| Phải thu thuế khác | 360 | 543 | 0 | 0 | 231 |
| Tài sản lưu động khác | 9,846 | 5,883 | 3,157 | 8,515 | 4,903 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 358,852 | 140,129 | 150,508 | 80,870 | 69,474 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 157,193 | 102,600 | 115,383 | 26,270 | 14,754 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 14,186 | 13,981 | 11,169 | 11,593 | 10,135 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 27,473 | 25,209 | 20,924 | 20,654 | 17,720 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -13,287 | -11,228 | -9,755 | -9,061 | -7,585 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 3,152 | 3,152 | 3,152 | 3,152 | 3,152 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 3,152 | 3,152 | 3,152 | 3,152 | 3,152 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 139,855 | 85,467 | 101,062 | 11,526 | 1,467 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 7,133 | 7,943 | 9,005 | 9,816 | 10,993 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 22,627 | 22,509 | 22,626 | 22,441 | 22,441 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -15,494 | -14,566 | -13,621 | -12,625 | -11,448 |
| Đầu tư dài hạn | 193,982 | 29,568 | 26,068 | 44,618 | 43,469 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 30,669 | 29,669 | 26,169 | 26,969 | 24,469 |
| Đầu tư dài hạn khác | 164,077 | 1,250 | 1,250 | 19,000 | 19,000 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -764 | -1,351 | -1,351 | -1,351 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 544 | 18 | 52 | 165 | 258 |
| Trả trước dài hạn | 32 | 18 | 52 | 137 | 236 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 512 | 0 | 0 | 28 | 21 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,034,158 | 878,534 | 793,264 | 699,735 | 522,568 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 712,508 | 556,853 | 448,205 | 455,814 | 354,563 |
| Nợ ngắn hạn | 650,898 | 522,269 | 430,885 | 403,089 | 332,362 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 87,172 | 66,011 | 16,145 | 15,263 | 46,148 |
| Người mua trả tiền trước | 75,205 | 23,819 | 40,043 | 91,813 | 45,925 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 887 | 801 | 15,016 | 1,382 | 1,007 |
| Phải trả người lao động | 2,631 | 1,996 | 1,984 | 6,824 | 4,374 |
| Chi phí phải trả | 459 | 462 | 745 | 1,147 | 58 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 3,736 | 3,810 | 3,736 | 3,854 | 3,854 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 9,168 | 7,194 | 8,063 | 10,089 | 11,369 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,960 | 4,832 | 6,736 | 2,225 | 2,139 |
| Nợ dài hạn | 61,610 | 34,585 | 17,320 | 52,725 | 22,201 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 301 | 301 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 57,800 | 30,422 | 13,201 | 48,182 | 17,891 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 352 | 383 | 387 | 155 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 321,650 | 321,681 | 345,059 | 243,922 | 168,005 |
| Vốn và các quỹ | 318,689 | 316,848 | 338,322 | 241,696 | 165,866 |
| Vốn góp | 125,949 | 125,949 | 125,949 | 88,927 | 77,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 17,148 | 17,056 | 17,056 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 6,709 | 6,709 | 3,892 | 5,964 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -1 | -13,297 | -2,173 | -1 | -0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 2,428 | 11,010 | 1,138 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 133,260 | 133,260 | 117,509 | 74,621 | 56,670 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 24,735 | 23,049 | 17,417 | 9,632 | 6,321 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 10,890 | 21,696 | 47,662 | 61,416 | 25,875 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 2,960 | 4,832 | 6,736 | 2,225 | 2,139 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |