|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 39,577 | 18,824 | 27,555 | 30,912 | 8,914 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -1,857 | -103,611 | -21,848 | -98,039 | -21,512 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -52,139 | -4,413 | -25,080 | -2,935 | -268 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 34 | 63 | 155 | 416 | 417 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -98,250 | -13,948 | -2,765 | -59,245 | -2,368 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 101,300 | 5,778 | 33,625 | 50,757 | 3,101 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -1,000 | -3,500 | 0 | -2,500 | -2,550 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 1,250 | 0 | 2,240 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 13,388 | 0 | 0 | -1 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | -11,124 | -2,171 | 0 | -0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -1,817,920 | -1,827,314 | -1,152,440 | -974,940 | -924,304 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -15,263 | -19,445 | -12,360 | -14,255 | -8,442 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 79,218 | 53,207 | 22,807 | 81,225 | 2,967 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 68,133 | -47,599 | 36,688 | 591 | -11,299 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 34,293 | 83,297 | 42,512 | 40,274 | 51,929 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 142 | -1,405 | 4,097 | 1,647 | -357 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 102,568 | 34,293 | 83,297 | 42,512 | 40,274 |