CTCP XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP I VIỆT NAM

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Sản xuất thực phẩm
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,081,575 1,886,892 1,179,062 1,050,717 1,085,726
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,081,575 1,886,892 1,179,062 1,050,717 1,085,726
Giá vốn hàng bán 2,013,430 1,790,738 1,120,350 1,006,880 1,047,772
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 68,145 96,154 58,712 43,837 37,954
Doanh thu hoạt động tài chính 53,463 62,267 73,534 126,276 75,321
Chi phí tài chính 56,784 96,279 44,450 51,696 49,203
Trong đó: chi phí lãi vay 44,541 51,448 22,331 16,449 18,214
Chi phí bán hàng 30,733 17,378 12,292 18,530 15,100
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,983 15,203 8,521 22,013 9,090
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,107 29,561 66,983 77,875 39,882
Thu nhập khác 297 345 753 2,321 695
Chi phí khác 326 218 8 70 166
Lợi nhuận khác -29 127 745 2,251 528
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,078 29,689 67,728 80,126 40,411
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 512 8,226 11,378 1,120 0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại -512 0 28 -7 -7
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,078 21,463 56,322 79,013 40,418
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 11,078 21,463 56,322 79,013 40,418
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 11,078 21,463 56,322 79,013 40,418
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.000834 0.001783 0.004494 0.008949 0.005527
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 11,078 21,463 56,322 79,013 40,418
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.000834 0.001783 0.004494 0.008949 0.005527
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây