|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 50,610 | 50,269 | 0 | 31,005 | 19,464 |
| Khấu hao TSCĐ | 3,594 | 2,691 | 0 | 818 | 516 |
| Chi phí dự phòng | -1,437 | 1,437 | 0 | 517 | 924 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 112 | 60 | 0 | 33 | 65 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -16,419 | -1,823 | 0 | -2,680 | 982 |
| Chi phí lãi vay | 39,181 | 38,977 | 0 | 9,016 | 21,047 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 16,304 | 1,824 | 1,202 | 4,504 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 75,642 | 91,611 | 0 | 38,709 | 42,998 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 18,997 | 19,981 | 0 | 1,882 | -29,551 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -50,985 | -26,437 | 0 | -132,351 | 20,427 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 51,760 | 31,515 | 0 | 58,642 | 200 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -317 | 431 | 0 | 49 | -191 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -39,533 | -38,239 | 0 | -8,902 | -20,992 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -16,284 | -17,890 | 0 | -2,732 | -5,239 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 30 | 163,698 | 0 | 0 | 2,589 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -4,227 | -167,911 | 0 | -13,004 | -18,288 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 35,084 | 56,760 | 199,099 | -57,709 | -8,047 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -1,734 | -35,534 | -41,382 | -30,897 | -13,382 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 52 | 0 | 93 | 267 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 464 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -17,000 | -53,600 | -23,000 | -1,500 | -5,085 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 38,700 | 10,000 | 20,000 | 0 | 1,115 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 54,032 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -966,367 | -762,190 | -660,387 | -455,477 | -507,613 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -15,991 | -19,999 | -15,999 | -4,501 | -6,600 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -85,543 | 21,150 | -189,946 | 163,040 | 16,069 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -14,188 | 652 | -34,026 | 77,530 | -8,599 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 47,429 | 46,796 | 80,817 | 3,339 | 11,936 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 21 | -19 | 5 | -52 | 2 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 33,261 | 47,429 | 46,796 | 80,817 | 3,339 |