CTCP XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2008 2007 2006 2005 2004
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 216,143 197,968 182,677 0 0
TÀI SẢN NGẮN HẠN 192,953 178,170 164,750 0 0
Tiền và tương đương tiền 2,547 9,927 4,455 0 0
Tiền 2,547 0 0 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 3,002 2 0 0 0
Đầu tư ngắn hạn 3,002 0 0 0 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 120,442 108,087 106,360 0 0
Phải thu khách hàng 72,421 0 0 0 0
Trả trước người bán 20,808 0 0 0 0
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 42,710 0 0 0 0
Dự phòng nợ khó đòi -15,498 0 0 0 0
Hàng tồn kho, ròng 63,315 55,912 48,882 0 0
Hàng tồn kho 63,315 0 0 0 0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 3,648 4,242 5,053 0 0
Trả trước ngắn hạn 164 0 0 0 0
Thuế VAT phải thu 71 0 0 0 0
Phải thu thuế khác 13 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 3,400 0 0 0 0
TÀI SẢN DÀI HẠN 23,190 19,798 17,927 0 0
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 13,441 10,901 12,112 0 0
GTCL TSCĐ hữu hình 13,401 10,463 11,451 0 0
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 30,294 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -16,892 0 0 0 0
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 39 51 20 0 0
Nguyên giá TSCĐ vô hình 210 0 0 0 0
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -170 0 0 0 0
Xây dựng cơ bản dở dang 0 387 641 0 0
Giá trị ròng tài sản đầu tư 3,469 3,753 4,037 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 7,385 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -3,916 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 1,620 620 1,620 0 0
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 1,620 0 0 0 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 4,660 4,523 158 0 0
Trả trước dài hạn 1,259 0 0 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 2,437 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 965 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 216,143 197,968 182,677 0 0
NỢ PHẢI TRẢ 177,774 157,333 164,713 0 0
Nợ ngắn hạn 173,302 154,801 161,778 0 0
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 26,786 0 0 0 0
Người mua trả tiền trước 41,435 0 0 0 0
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 14,712 0 0 0 0
Phải trả người lao động 612 0 0 0 0
Chi phí phải trả 19,495 0 0 0 0
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 2,348 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 33,138 0 0 0 0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi -470 -223 -95 0 0
Nợ dài hạn 4,473 2,532 2,935 0 0
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 2,055 0 0 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 69 0 0 0 0
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 38,369 40,635 17,964 0 0
Vốn và các quỹ 38,839 40,858 18,059 0 0
Vốn góp 38,000 38,000 15,688 0 0
Thặng dư vốn cổ phần 0 704 1,469 0 0
Vốn khác 704 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ -130 -30 -30 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 49 49 49 0 0
Quỹ dự phòng tài chính 62 62 62 0 0
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 154 2,073 821 0 0
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác -470 -223 -95 0 0
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây