|
|
| 2008 | 2007 | 2006 | 2005 | 2004 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 2,934 | 3,002 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 3,380 | 3,018 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 8,254 | 7,156 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -113 | -419 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 3,237 | 1,633 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 113 | 394 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 17,693 | 14,392 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -19,929 | -19,849 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -7,402 | -7,031 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 10,117 | 824 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 319 | -1,360 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -3,616 | -1,518 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -63 | -235 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -496 | -256 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -3,378 | -15,034 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -5,636 | -2,657 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -3,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -1,000 | -2 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 1,000 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 33,824 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | -100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -41,800 | -52,509 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -3,432 | -1,182 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 5,521 | 21,771 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -7,380 | 5,472 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 9,927 | 4,455 | 0 | 0 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 2,547 | 9,927 | 0 | 0 | 0 |