|
|
| 2008 | 2007 | 2006 | 2005 | 2004 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 180,069 | 170,972 | 212,833 | 0 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 180,069 | 170,972 | 212,833 | 0 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 158,923 | 159,734 | 201,680 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 21,145 | 11,238 | 11,153 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 844 | 1,074 | 384 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 5,898 | 1,695 | 2,144 | 0 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 2,891 | 1,633 | 1,934 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 393 | 356 | 287 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17,346 | 14,251 | 7,653 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -1,647 | -3,989 | 1,453 | 0 | 0 |
| Thu nhập khác | 5,065 | 8,140 | 566 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 484 | 1,149 | 305 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 4,581 | 6,992 | 261 | 0 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 2,934 | 3,002 | 1,714 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 3,718 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 807 | -3,244 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2,127 | 2,528 | 1,714 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,127 | 2,528 | 1,714 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 2,127 | 2,528 | 1,714 | 0 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.00056 | 0.000921 | 0.00143 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 2,127 | 2,528 | 1,714 | 0 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.00056 | 0.000921 | 0.00143 | 0 | 0 |