CTCP TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐIỆN 2

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 375,012 313,195 282,143 275,475 232,789
TÀI SẢN NGẮN HẠN 301,554 280,550 266,374 255,926 208,866
Tiền và tương đương tiền 77,436 39,828 36,105 84,374 96,278
Tiền 10,493 11,226 9,446 44,302 82,278
Các khoản tương đương tiền 66,942 28,602 26,659 40,072 14,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 8,000 10,000 4,000 2,000 2,000
Đầu tư ngắn hạn 8,000 10,000 4,000 2,000 2,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 154,213 191,697 198,118 131,798 80,957
Phải thu khách hàng 150,143 192,083 212,961 128,395 78,245
Trả trước người bán 25,239 17,865 2,944 4,588 4,021
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 3,945 507 471 781 727
Dự phòng nợ khó đòi -25,114 -18,758 -18,258 -1,966 -2,037
Hàng tồn kho, ròng 60,873 36,611 27,447 36,803 29,228
Hàng tồn kho 61,291 36,750 27,879 36,906 29,339
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -418 -139 -433 -103 -112
Tài sản lưu động khác 1,032 2,413 704 951 403
Trả trước ngắn hạn 299 1,471 88 0 32
Thuế VAT phải thu 0 0 2 459 0
Phải thu thuế khác 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 733 942 615 492 371
TÀI SẢN DÀI HẠN 73,459 32,645 15,769 19,549 23,922
Phải thu dài hạn 36,974 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 36,974 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 17,828 13,760 14,127 17,814 22,855
GTCL TSCĐ hữu hình 10,686 11,693 11,764 15,044 15,158
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 68,705 68,088 64,191 63,686 58,314
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -58,019 -56,395 -52,427 -48,642 -43,156
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 6,969 2,067 2,362 2,770 7,697
Nguyên giá TSCĐ vô hình 9,734 4,836 17,886 16,165 16,136
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,764 -2,769 -15,523 -13,395 -8,439
Xây dựng cơ bản dở dang 173 0 0 0 0
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 18,407 18,407 1,207 509 388
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 333
Đầu tư dài hạn khác 18,407 18,407 1,207 509 55
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 250 478 435 1,227 680
Trả trước dài hạn 219 447 262 373 253
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 142 854 427
Các tài sản dài hạn khác 31 31 31 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 375,012 313,195 282,143 275,475 232,789
NỢ PHẢI TRẢ 288,318 228,641 203,190 200,703 165,959
Nợ ngắn hạn 249,999 227,875 200,517 194,119 163,238
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 21,061 46,525 40,639 36,575 33,358
Người mua trả tiền trước 128,951 70,024 48,924 58,968 29,242
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 19,971 14,746 14,479 12,913 18,177
Phải trả người lao động 51,693 56,482 62,244 56,483 59,979
Chi phí phải trả 519 492 1,787 2,504 1,646
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 220 220 220 1,350 906
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 9,695 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 14,560 18,006 21,464 18,340 17,652
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 3,550 6,708 6,878 1,162 254
Nợ dài hạn 38,319 766 2,673 6,584 2,722
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 28,624 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 0 0 0 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 601 517 1,788 1,708
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 165 2,156 4,796 1,014
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 86,694 84,555 78,953 74,772 66,829
Vốn và các quỹ 83,027 77,560 71,788 73,324 66,282
Vốn góp 44,390 44,390 44,390 44,390 44,390
Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ -346 -346 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 -500 0 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 18,808 12,289 7,904 4,043 1,315
Quỹ dự phòng tài chính 4,439 4,439 3,533 1,792 323
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 15,733 17,284 15,958 23,097 20,254
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 116 286 286 286 294
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 3,667 6,994 7,165 1,448 548
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây