CTCP TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐIỆN 2

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 21,256 22,701 21,282 23,491 20,599
Khấu hao TSCĐ 5,372 5,618 8,202 11,943 11,900
Chi phí dự phòng 6,635 206 16,622 -79 1,494
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện -82 4,095 500 1,583 127
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -4,279 1,298 -3,944 -3,612 -2,859
Chi phí lãi vay 3,512 2,678 632 402 769
Cổ tức và tiền lãi nhận được 2,667 0 3,869 3,749 2,859
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 32,414 36,597 43,293 33,727 32,029
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -5,636 7,056 -81,651 -51,350 -5,023
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -24,541 -8,871 9,026 -7,566 9,726
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 64,454 2,473 -6,335 29,278 12,910
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 1,400 -1,569 24 -515 -70
Chi phí lãi vay đã trả -3,036 -2,678 -632 -384 -1,183
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -5,305 -4,317 -5,235 -7,012 -4,346
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 36 324 1,082 229 131
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -6,829 -2,082 -1,705 -926 -1,253
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 52,957 26,933 -42,132 -4,520 42,922
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -7,795 -6,162 -3,242 -6,548 -4,647
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 498 164 704 119 8
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 -6,000 -2,000 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 2,000 0 55 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 -17,200 -753 -454 -16,000
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 3,096 0 333 14,000
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 -346 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -98,477 -67,436 -15,658 -11,084 -12,741
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -4,132 -8,661 -7,681 -9,208 -2,813
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -12,690 2,420 -4,714 -4,500 -9,529
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 37,636 3,250 -48,212 -11,820 29,613
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 39,828 36,105 84,374 96,278 66,266
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá -29 473 -57 -84 400
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 77,436 39,828 36,105 84,374 96,278
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây