|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 335,982 | 0 | 342,240 | 340,836 | 324,295 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 335,982 | 0 | 342,240 | 340,836 | 324,295 |
| Giá vốn hàng bán | 273,308 | 0 | 264,768 | 266,343 | 261,352 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 62,674 | 0 | 77,471 | 74,493 | 62,943 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3,909 | 0 | 4,591 | 4,211 | 3,343 |
| Chi phí tài chính | 3,849 | 0 | 1,858 | 2,181 | 1,055 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 3,512 | 0 | 632 | 402 | 769 |
| Chi phí bán hàng | 1,109 | 0 | 1,230 | 4,821 | 554 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 46,219 | 0 | 60,113 | 48,247 | 46,243 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 15,407 | 0 | 18,862 | 23,454 | 18,434 |
| Thu nhập khác | 7,660 | 0 | 2,684 | 280 | 2,298 |
| Chi phí khác | 1,811 | 0 | 264 | 244 | 133 |
| Lợi nhuận khác | 5,849 | 0 | 2,420 | 36 | 2,164 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 21,256 | 0 | 21,282 | 23,491 | 20,599 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 5,523 | 0 | 4,568 | 6,341 | 6,249 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 711 | -427 | -427 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 15,733 | 0 | 16,002 | 17,577 | 14,777 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 15,733 | 0 | 16,002 | 17,577 | 14,777 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 15,733 | 0 | 16,002 | 17,577 | 14,777 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.003558 | 0 | 0.003605 | 0.00396 | 0.003329 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 15,733 | 0 | 16,002 | 17,577 | 14,777 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.003558 | 0 | 0.003605 | 0.00396 | 0.003329 |