|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 10,984 | 12,642 | 32,262 | 26,368 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 2,578 | 2,141 | 2,201 | 1,833 | 0 |
| Chi phí dự phòng | -1,991 | 1,460 | -67 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 4 | 117 | 1,793 | 512 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -7,848 | -9,614 | -8,766 | -11,114 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 11 | 496 | 300 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 8,436 | 11,737 | 7,000 | 8,446 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 3,738 | 7,241 | 27,722 | 17,599 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -35,908 | -17,660 | -6,849 | -12,293 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 3,313 | 7,310 | 4,492 | -12,706 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 28,167 | -21,354 | -38,946 | 17,181 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 83 | 284 | 293 | 506 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -11 | -496 | -300 | -235 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -3,253 | -6,423 | -8,157 | -3,180 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 265 | 80,887 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -3,125 | -3,125 | 0 | -62,950 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -6,996 | -34,222 | -21,480 | 24,808 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -12,545 | -176 | -3,319 | -21,607 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 2,513 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -6,050 | 0 | -19,500 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 198 | 19,130 | 1,288 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 2,175 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 3,915 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | -59,146 | -33,313 | -43,728 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -5,144 | -5,790 | -1,168 | -6,297 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -4,051 | -23,749 | 14,870 | -1,262 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -18,833 | -27,280 | -18,627 | 10,385 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 85,876 | 113,241 | 131,341 | 124,080 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -12 | -85 | 527 | 530 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 67,031 | 85,876 | 113,241 | 134,996 | 0 |