CTCP VẬN TẢI THUÊ TÀU

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Vận tải đường thuỷ
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 703,192 769,940 606,768 504,688 0
TÀI SẢN NGẮN HẠN 119,554 136,403 127,195 160,057 0
Tiền và tương đương tiền 61,609 58,832 58,288 91,670 0
Tiền 48,609 43,932 51,529 53,885 0
Các khoản tương đương tiền 13,000 14,900 6,760 37,786 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 3,155 9,533 4,392 3,517 0
Đầu tư ngắn hạn 3,155 9,533 4,392 3,517 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 36,741 41,701 47,600 55,323 0
Phải thu khách hàng 14,577 13,309 14,713 25,083 0
Trả trước người bán 12,164 17,791 20,128 18,964 0
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 11,126 11,422 13,066 12,096 0
Dự phòng nợ khó đòi -1,126 -820 -306 -821 0
Hàng tồn kho, ròng 58 0 0 0 0
Hàng tồn kho 58 0 0 0 0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 17,990 26,337 16,914 9,547 0
Trả trước ngắn hạn 4,352 11,266 8,651 2,179 0
Thuế VAT phải thu 6,954 6,769 4,239 3,385 0
Phải thu thuế khác 726 675 77 0 0
Tài sản lưu động khác 5,959 7,627 3,947 3,982 0
TÀI SẢN DÀI HẠN 583,638 633,537 479,573 344,631 0
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 529,676 579,437 443,648 314,847 0
GTCL TSCĐ hữu hình 503,943 555,047 407,982 284,884 0
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 712,798 750,071 557,652 404,436 0
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -208,855 -195,024 -149,670 -119,552 0
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 13,222 13,244 30,294 20,799 0
Nguyên giá TSCĐ vô hình 13,288 13,288 31,129 20,871 0
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -65 -44 -835 -72 0
Xây dựng cơ bản dở dang 12,511 11,146 5,372 9,164 0
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 43,612 44,585 35,829 29,030 0
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 32,426 33,400 24,643 20,945 0
Đầu tư dài hạn khác 11,600 11,600 11,600 8,500 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -415 -415 -415 -415 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 10,350 9,515 96 754 0
Trả trước dài hạn 10,350 9,515 96 687 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 68 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 703,192 769,940 606,768 504,688 0
NỢ PHẢI TRẢ 412,702 487,014 384,522 293,536 0
Nợ ngắn hạn 149,222 158,925 166,152 149,434 0
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 38,799 35,243 40,703 43,059 0
Người mua trả tiền trước 391 2,141 19,115 3,164 0
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 7,366 7,535 9,355 9,174 0
Phải trả người lao động 21,630 19,275 7,081 14,654 0
Chi phí phải trả 1,462 2,495 1,655 3,735 0
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 6,593 1,766 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 21,255 31,300 38,104 33,508 0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi -531 153 343 955 0
Nợ dài hạn 263,480 328,088 218,370 144,102 0
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 262,923 320,865 216,085 143,721 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 536 443 338 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 94 76 42 0
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 283,106 276,649 214,629 204,018 0
Vốn và các quỹ 283,637 276,496 214,286 203,063 0
Vốn góp 150,000 150,000 150,000 150,000 0
Thặng dư vốn cổ phần 132 132 139 373 0
Vốn khác 3,410 3,410 2,275 1,561 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 884 592 148 0
Quỹ đầu tư và phát triển 22,932 22,932 21,359 20,254 0
Quỹ dự phòng tài chính 10,307 10,307 12,480 11,222 0
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 1 0
Lãi chưa phân phối 96,855 88,830 27,440 19,504 0
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác -531 153 343 955 0
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 7,384 6,277 7,617 7,135 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây