|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 502,791 | 464,976 | 423,040 | 225,980 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 502,777 | 464,976 | 423,040 | 225,980 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 511,913 | 463,521 | 380,765 | 219,581 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | -9,136 | 1,455 | 42,275 | 6,398 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 11,107 | 13,842 | 12,929 | 30,738 | 0 |
| Chi phí tài chính | 22,007 | 47,851 | 12,521 | 14,865 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 21,438 | 18,470 | 3,849 | 5,439 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12,928 | 13,235 | 20,177 | 7,437 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -32,964 | -45,789 | 22,507 | 14,834 | 0 |
| Thu nhập khác | 43,391 | 177,276 | 1,755 | 5,396 | 0 |
| Chi phí khác | 5,390 | 16,578 | 81 | 3,517 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 38,002 | 160,698 | 1,674 | 1,879 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 11,009 | 124,554 | 27,335 | 16,713 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 832 | 40,711 | 4,183 | 2,430 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 94 | 104 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10,177 | 83,749 | 23,048 | 14,282 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1,683 | 813 | 2,083 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 8,494 | 82,936 | 20,964 | 14,282 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 8,494 | 82,936 | 20,964 | 14,282 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000566 | 0.005529 | 0.001398 | 0.000952 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 8,494 | 82,936 | 20,964 | 14,282 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000566 | 0.005529 | 0.001398 | 0.000952 | 0 |