CTCP VẬN TẢI THUÊ TÀU

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Vận tải đường thuỷ
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 11,009 124,554 27,335 18,263 0
Khấu hao TSCĐ 57,151 49,309 31,658 28,533 0
Chi phí dự phòng 306 820 -481 203 0
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện -339 22,786 6,799 7,906 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -46,637 -171,184 -6,302 -23,757 0
Chi phí lãi vay 21,438 18,470 3,849 5,439 0
Cổ tức và tiền lãi nhận được 14,421 10,610 6,090 8,370 0
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 42,927 44,755 62,858 36,587 0
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 11,602 -1,422 9,359 63,579 0
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -58 0 0 0 0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -12,814 -18,945 4,777 -105,040 0
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 6,079 -2,645 -5,862 2,866 0
Chi phí lãi vay đã trả -21,547 -18,470 -3,849 -5,439 0
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -543 -42,467 -3,910 -710 0
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 0 879 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh 0 -3,546 -1,633 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 24,229 -42,739 61,741 -7,277 0
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -11,116 -210,177 -151,149 -4,990 0
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 176,264 213 101 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -27,162 -16,701 -10,811 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 26,238 11,575 6,835 1,000 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 35,727 -600 -19,631 -33,266 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 2,081 0 129 86,063 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -63,895 -63,125 -41,310 -33,764 0
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -1,408 -20,192 -3,808 -23,480 0
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -62,103 72,070 72,548 -57,244 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,314 301 -34,036 -7,243 0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 58,832 58,288 91,670 97,010 0
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 462 242 654 1,903 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 61,609 58,832 58,288 91,670 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây