CTCP YÊN SƠN

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Giấy & lâm nghiệp
2010 2009 2008 2007 2006
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 28,040 29,346 25,777 23,158 22,386
TÀI SẢN NGẮN HẠN 17,447 17,630 15,834 11,912 17,650
Tiền và tương đương tiền 6,070 3,700 2,462 2,702 1,053
Tiền 6,070 3,700 2,462 2,702 1,053
Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 67 2,631 226 0 0
Đầu tư ngắn hạn 103 3,356 448 0 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -37 -725 -222 0 0
Các khoản phải thu 7,495 5,537 6,444 5,302 12,772
Phải thu khách hàng 5,062 4,891 5,312 4,323 11,903
Trả trước người bán 2,513 348 454 337 0
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 1,069 1,447 1,827 1,391 1,119
Dự phòng nợ khó đòi -1,149 -1,149 -1,149 -750 -250
Hàng tồn kho, ròng 3,165 4,236 4,366 2,725 3,080
Hàng tồn kho 3,264 4,390 4,766 2,725 3,080
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -100 -155 -401 0 0
Tài sản lưu động khác 651 1,526 2,336 1,183 746
Trả trước ngắn hạn 292 151 492 373 537
Thuế VAT phải thu 343 0 0 775 121
Phải thu thuế khác 0 1,344 1,766 0 0
Tài sản lưu động khác 15 30 77 35 88
TÀI SẢN DÀI HẠN 10,594 11,717 9,943 11,246 4,735
Phải thu dài hạn 0 0 0 85 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 85 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 10,096 11,096 9,418 5,986 4,315
GTCL TSCĐ hữu hình 9,492 10,957 9,280 4,433 3,616
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 20,493 20,300 17,291 10,631 9,194
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -11,001 -9,342 -8,011 -6,198 -5,578
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 1,459 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 1,538 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 -79 0
GTCL tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
Nguyên giá TSCĐ vô hình 0 0 0 0 0
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình 0 0 0 0 0
Xây dựng cơ bản dở dang 604 138 138 94 700
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 350 350 350 4,850 350
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 350 350 350 4,850 350
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 147 271 175 326 70
Trả trước dài hạn 147 271 175 326 39
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 31
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 28,040 29,346 25,777 23,158 22,386
NỢ PHẢI TRẢ 7,261 8,331 9,922 10,118 11,191
Nợ ngắn hạn 6,906 7,136 9,647 9,223 11,023
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 1,157 74 522 1,339 202
Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 537 311 291 266 181
Phải trả người lao động 847 669 431 508 387
Chi phí phải trả 1,212 608 1,050 495 415
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 276 330 214 184 132
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 3,153 2,361 4,865 3,113 539
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 572 500 365 364 141
Nợ dài hạn 355 1,195 275 895 169
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 0 792 0 663 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 79 73 61 48 36
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 20,779 21,015 15,854 13,040 11,195
Vốn và các quỹ 20,207 20,515 15,489 12,676 11,053
Vốn góp 11,000 11,000 7,300 7,300 7,300
Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ -106 -106 -106 -106 -106
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá -83 8 0 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 6,367 5,713 4,204 2,882 1,888
Quỹ dự phòng tài chính 1,022 695 317 197 0
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 2,008 3,205 3,775 2,403 1,971
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 572 500 365 364 141
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây