|
|
| 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 52,070 | 49,308 | 51,794 | 44,729 | 53,636 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 322 | 0 | 957 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 52,070 | 49,308 | 51,473 | 44,729 | 52,679 |
| Giá vốn hàng bán | 40,635 | 42,109 | 40,377 | 36,785 | 46,629 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 11,435 | 7,200 | 11,096 | 7,944 | 6,050 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 729 | 1,089 | 498 | 1,052 | 928 |
| Chi phí tài chính | 865 | 884 | 899 | 1,482 | 813 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 225 | 337 | 621 | 0 | 810 |
| Chi phí bán hàng | 1,991 | 1,502 | 2,495 | 1,843 | 1,368 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4,617 | 3,266 | 4,440 | 3,374 | 2,401 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4,692 | 2,637 | 3,760 | 2,297 | 2,396 |
| Thu nhập khác | 2,021 | 604 | 588 | 482 | 10 |
| Chi phí khác | 1,225 | 68 | 0 | 18 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 796 | 536 | 588 | 464 | 10 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 5,487 | 3,173 | 4,348 | 2,762 | 2,406 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 1,504 | 559 | 585 | 345 | 332 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | -40 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3,983 | 2,614 | 3,763 | 2,416 | 2,114 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 3,983 | 2,614 | 3,763 | 2,416 | 2,114 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 3,983 | 2,614 | 3,763 | 2,416 | 2,114 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.003655 | 0.002621 | 0.005229 | 0.003358 | 0.002933 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 3,983 | 2,614 | 3,763 | 2,416 | 2,114 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.003655 | 0.002621 | 0.005229 | 0.003358 | 0.002933 |