|
|
| 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 5,487 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 2,712 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | -718 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -573 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 281 | 819 | 466 | 103 | 3 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 7,134 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -786 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 1,167 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 555 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -17 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -225 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -1,282 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -562 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 6,223 | -367 | -2,297 | 15,576 | 4,889 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -2,886 | -2,502 | -3,311 | -3,415 | -1,185 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 1,465 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | -1,038 | -5,500 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 4,838 | 1,000 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 3,253 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | -106 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -3,905 | -8,449 | -6,745 | -17,866 | -15,175 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 958 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -1,961 | 863 | 863 | 0 | -240 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -5,866 | 3,071 | 1,103 | -6,092 | -3,114 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 2,470 | 1,238 | -240 | 1,672 | 593 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 3,700 | 2,462 | 2,702 | 1,053 | 461 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -100 | 0 | 0 | -22 | -1 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 6,070 | 3,700 | 2,462 | 2,702 | 1,053 |