|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,384,643 | 1,837,202 | 1,028,421 | 648,310 | 728,795 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 7,692 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,376,951 | 1,837,202 | 1,028,421 | 648,310 | 728,795 |
| Giá vốn hàng bán | 823,644 | 970,978 | 565,358 | 414,850 | 476,771 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 553,307 | 866,224 | 463,062 | 233,460 | 252,024 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 97,995 | 107,103 | 36,181 | 27,186 | 23,218 |
| Chi phí tài chính | 5,318 | 8,444 | 13,009 | 8,814 | 25,410 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 3,060 | 2,546 | 8,890 | 15,319 | 4,392 |
| Chi phí bán hàng | 14,438 | 14,384 | 12,071 | 5,643 | 11,243 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 54,183 | 85,414 | 73,643 | 28,917 | 29,678 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 577,364 | 865,086 | 400,520 | 217,271 | 208,912 |
| Thu nhập khác | 14,264 | 11,533 | 64,817 | 11,937 | 40,911 |
| Chi phí khác | 2,654 | 2,174 | 31,659 | 8,486 | 15,779 |
| Lợi nhuận khác | 11,610 | 9,358 | 33,158 | 3,452 | 25,133 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 588,719 | 871,211 | 433,410 | 220,723 | 234,044 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 50,459 | 68,248 | 38,901 | 9,964 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 538,259 | 802,964 | 394,508 | 210,760 | 234,044 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -1,490 | 474 | 398 | 3 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 539,749 | 802,490 | 394,111 | 210,756 | 234,044 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 539,749 | 802,490 | 394,111 | 210,756 | 234,044 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.012552 | 0.018663 | 0.009335 | 0.005269 | 0.005851 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 539,749 | 802,490 | 394,111 | 210,756 | 234,044 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.012552 | 0.018663 | 0.009335 | 0.005269 | 0.005851 |