|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 97,194 | 67,615 | 20,602 | 19,028 | 9,363 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 382,511 | 824,845 | 460,634 | 162,880 | 70,823 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -150,428 | -131,978 | -80,527 | -52,865 | -65,362 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 3,383 | 17,505 | 40,539 | 0 | 34,789 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -1,000,020 | -1,064,734 | -160,065 | -10,935 | -223,177 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 722,172 | 854,223 | 119,946 | 136,596 | 206,866 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -51,623 | -81,254 | -118,939 | -96,335 | -56,328 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 13,516 | 0 | 6,000 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 210,520 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -17,499 | -105,000 | -265,967 | -143,436 | -28,641 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -218,703 | -165,425 | -109,300 | -175 | -199,810 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -192,702 | -168,441 | -51,047 | 78,970 | -157,451 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -175,999 | 317,780 | 237,145 | 237,339 | -180,476 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 822,456 | 507,874 | 278,717 | 38,906 | 219,300 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -11 | -3,198 | -7,987 | 2,471 | 2 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 646,446 | 822,456 | 507,874 | 278,717 | 38,825 |