CTCP MÍA ĐƯỜNG 333

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Mía đường
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 590,430 527,336 341,380 113,738 95,921
TÀI SẢN NGẮN HẠN 248,608 236,578 139,286 71,215 51,850
Tiền và tương đương tiền 37,282 6,871 4,759 6,851 5,274
Tiền 14,282 6,871 4,759 6,851 5,274
Các khoản tương đương tiền 23,000 0 0 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 126,930 129,192 86,438 34,019 28,464
Đầu tư ngắn hạn 126,930 129,192 86,438 34,019 28,464
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 22,500 46,341 26,110 15,782 4,847
Phải thu khách hàng 335 5,056 7 3 26
Trả trước người bán 5,882 34,896 21,502 15,242 4,393
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 16,283 6,389 4,602 538 428
Dự phòng nợ khó đòi 0 0 0 0 0
Hàng tồn kho, ròng 57,620 44,769 11,748 13,805 11,495
Hàng tồn kho 58,520 47,959 11,748 13,805 13,533
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -900 -3,190 0 0 -2,037
Tài sản lưu động khác 4,277 9,405 10,230 757 1,770
Trả trước ngắn hạn 197 425 319 0 0
Thuế VAT phải thu 1,158 4,432 7,732 0 147
Phải thu thuế khác 395 3 202 59 1,042
Tài sản lưu động khác 2,527 4,545 1,977 698 580
TÀI SẢN DÀI HẠN 341,822 290,758 202,094 42,523 44,071
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 329,788 281,898 201,482 41,374 43,929
GTCL TSCĐ hữu hình 328,626 232,598 38,551 39,493 43,248
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 436,678 315,363 96,814 92,054 90,878
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -108,052 -82,765 -58,263 -52,561 -47,630
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 370 429 51 65 79
Nguyên giá TSCĐ vô hình 518 518 128 128 128
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -148 -89 -78 -64 -50
Xây dựng cơ bản dở dang 792 48,871 162,880 1,816 602
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 12,034 8,860 612 1,149 142
Trả trước dài hạn 12,034 8,860 612 1,149 142
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 590,430 527,336 341,380 113,738 95,921
NỢ PHẢI TRẢ 411,193 395,879 241,935 71,692 68,743
Nợ ngắn hạn 249,598 280,265 139,087 49,538 37,302
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 51,699 56,234 43,435 5,704 4,427
Người mua trả tiền trước 51,266 66,082 44,492 5,645 7,140
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,681 6,131 334 2,185 61
Phải trả người lao động 4,074 4,536 2,723 2,308 2,056
Chi phí phải trả 1,064 11,420 12,065 10,815 9,371
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 14,372 2,612 9,823 22,738 7,105
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 3,844 4,386 4,724 2,396 438
Nợ dài hạn 161,595 115,614 102,848 22,154 31,441
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 9,455 18,910 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 152,140 96,333 102,591 21,999 31,441
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 371 258 156 0
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 179,237 131,457 99,444 42,046 27,178
Vốn và các quỹ 175,393 127,072 94,721 39,650 26,740
Vốn góp 83,314 39,674 34,500 11,500 10,000
Thặng dư vốn cổ phần 11,156 11,349 11,500 0 0
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 0 -19 0
Quỹ đầu tư và phát triển 58,399 60,068 44,378 25,389 7,089
Quỹ dự phòng tài chính 4,789 4,430 2,712 1,150 454
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 17,735 11,550 1,631 1,631 9,197
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 3,844 4,386 4,724 2,396 438
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây