|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 590,430 | 527,336 | 341,380 | 113,738 | 95,921 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 248,608 | 236,578 | 139,286 | 71,215 | 51,850 |
| Tiền và tương đương tiền | 37,282 | 6,871 | 4,759 | 6,851 | 5,274 |
| Tiền | 14,282 | 6,871 | 4,759 | 6,851 | 5,274 |
| Các khoản tương đương tiền | 23,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 126,930 | 129,192 | 86,438 | 34,019 | 28,464 |
| Đầu tư ngắn hạn | 126,930 | 129,192 | 86,438 | 34,019 | 28,464 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 22,500 | 46,341 | 26,110 | 15,782 | 4,847 |
| Phải thu khách hàng | 335 | 5,056 | 7 | 3 | 26 |
| Trả trước người bán | 5,882 | 34,896 | 21,502 | 15,242 | 4,393 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 16,283 | 6,389 | 4,602 | 538 | 428 |
| Dự phòng nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 57,620 | 44,769 | 11,748 | 13,805 | 11,495 |
| Hàng tồn kho | 58,520 | 47,959 | 11,748 | 13,805 | 13,533 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -900 | -3,190 | 0 | 0 | -2,037 |
| Tài sản lưu động khác | 4,277 | 9,405 | 10,230 | 757 | 1,770 |
| Trả trước ngắn hạn | 197 | 425 | 319 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 1,158 | 4,432 | 7,732 | 0 | 147 |
| Phải thu thuế khác | 395 | 3 | 202 | 59 | 1,042 |
| Tài sản lưu động khác | 2,527 | 4,545 | 1,977 | 698 | 580 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 341,822 | 290,758 | 202,094 | 42,523 | 44,071 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 329,788 | 281,898 | 201,482 | 41,374 | 43,929 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 328,626 | 232,598 | 38,551 | 39,493 | 43,248 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 436,678 | 315,363 | 96,814 | 92,054 | 90,878 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -108,052 | -82,765 | -58,263 | -52,561 | -47,630 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 370 | 429 | 51 | 65 | 79 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 518 | 518 | 128 | 128 | 128 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -148 | -89 | -78 | -64 | -50 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 792 | 48,871 | 162,880 | 1,816 | 602 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 12,034 | 8,860 | 612 | 1,149 | 142 |
| Trả trước dài hạn | 12,034 | 8,860 | 612 | 1,149 | 142 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 590,430 | 527,336 | 341,380 | 113,738 | 95,921 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 411,193 | 395,879 | 241,935 | 71,692 | 68,743 |
| Nợ ngắn hạn | 249,598 | 280,265 | 139,087 | 49,538 | 37,302 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 51,699 | 56,234 | 43,435 | 5,704 | 4,427 |
| Người mua trả tiền trước | 51,266 | 66,082 | 44,492 | 5,645 | 7,140 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 3,681 | 6,131 | 334 | 2,185 | 61 |
| Phải trả người lao động | 4,074 | 4,536 | 2,723 | 2,308 | 2,056 |
| Chi phí phải trả | 1,064 | 11,420 | 12,065 | 10,815 | 9,371 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 14,372 | 2,612 | 9,823 | 22,738 | 7,105 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,844 | 4,386 | 4,724 | 2,396 | 438 |
| Nợ dài hạn | 161,595 | 115,614 | 102,848 | 22,154 | 31,441 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 9,455 | 18,910 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 152,140 | 96,333 | 102,591 | 21,999 | 31,441 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 371 | 258 | 156 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 179,237 | 131,457 | 99,444 | 42,046 | 27,178 |
| Vốn và các quỹ | 175,393 | 127,072 | 94,721 | 39,650 | 26,740 |
| Vốn góp | 83,314 | 39,674 | 34,500 | 11,500 | 10,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 11,156 | 11,349 | 11,500 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | -19 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 58,399 | 60,068 | 44,378 | 25,389 | 7,089 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 4,789 | 4,430 | 2,712 | 1,150 | 454 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 17,735 | 11,550 | 1,631 | 1,631 | 9,197 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 3,844 | 4,386 | 4,724 | 2,396 | 438 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |