|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 605,539 | 512,363 | 191,640 | 158,353 | 140,045 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 3 | 0 | 97 | 93 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 605,539 | 512,361 | 191,640 | 158,256 | 139,952 |
| Giá vốn hàng bán | 544,030 | 432,328 | 147,409 | 130,612 | 126,792 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 61,509 | 80,033 | 44,230 | 27,644 | 13,160 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 24,888 | 20,849 | 7,142 | 4,640 | 4,299 |
| Chi phí tài chính | 56,220 | 47,898 | 5,949 | 2,955 | 3,157 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 55,509 | 41,050 | 5,645 | 2,955 | 3,157 |
| Chi phí bán hàng | 178 | 139 | 68 | 114 | 176 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15,121 | 15,160 | 10,725 | 8,917 | 5,612 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14,878 | 37,685 | 34,631 | 20,298 | 8,514 |
| Thu nhập khác | 4,666 | 910 | 188 | 136 | 1,471 |
| Chi phí khác | 681 | 9 | 36 | 237 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 3,985 | 901 | 152 | -102 | 1,468 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 18,862 | 38,586 | 34,783 | 20,196 | 9,982 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 2,425 | 4,226 | 1,802 | 954 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16,438 | 34,360 | 32,981 | 19,242 | 9,982 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 16,438 | 34,360 | 32,981 | 19,242 | 9,982 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 16,438 | 34,360 | 32,981 | 19,242 | 9,982 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.001973 | 0.00866 | 0.00956 | 0.016733 | 0.009982 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 16,438 | 34,360 | 32,981 | 19,242 | 9,982 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.001973 | 0.00866 | 0.00956 | 0.016733 | 0.009982 |