CTCP MÍA ĐƯỜNG 333

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Mía đường
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 605,539 512,363 191,640 158,353 140,045
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 3 0 97 93
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 605,539 512,361 191,640 158,256 139,952
Giá vốn hàng bán 544,030 432,328 147,409 130,612 126,792
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 61,509 80,033 44,230 27,644 13,160
Doanh thu hoạt động tài chính 24,888 20,849 7,142 4,640 4,299
Chi phí tài chính 56,220 47,898 5,949 2,955 3,157
Trong đó: chi phí lãi vay 55,509 41,050 5,645 2,955 3,157
Chi phí bán hàng 178 139 68 114 176
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,121 15,160 10,725 8,917 5,612
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,878 37,685 34,631 20,298 8,514
Thu nhập khác 4,666 910 188 136 1,471
Chi phí khác 681 9 36 237 3
Lợi nhuận khác 3,985 901 152 -102 1,468
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,862 38,586 34,783 20,196 9,982
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 2,425 4,226 1,802 954 0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,438 34,360 32,981 19,242 9,982
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 16,438 34,360 32,981 19,242 9,982
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 16,438 34,360 32,981 19,242 9,982
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.001973 0.00866 0.00956 0.016733 0.009982
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 16,438 34,360 32,981 19,242 9,982
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.001973 0.00866 0.00956 0.016733 0.009982
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây