|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 18,862 | 38,586 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 33,977 | 24,609 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | -2,290 | 3,190 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 24 | 714 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -28,595 | -20,284 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 55,509 | 41,050 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 14,573 | 20,246 | 964 | 0 | 165 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 77,488 | 87,865 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 11,991 | -29,300 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -10,560 | -36,211 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -17,082 | 52,749 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -2,947 | -8,353 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -56,557 | -41,050 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -1,839 | -1,373 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 3,895 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -2,186 | -7,522 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 2,203 | 16,805 | 73,306 | 34,554 | 22,295 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -80,070 | -91,675 | -63,793 | -1,668 | -1,900 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 4,067 | 38 | 162 | 862 | 150 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -131,151 | 0 | -11,546 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 133,413 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | -325,823 | -71,501 | -29,640 | -18,106 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 283,069 | 17,695 | 6,980 | 3,352 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 43,447 | 0 | 17,874 | 15,718 | 8,135 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | -3,463 | -4,176 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -262,913 | -89,287 | -13,636 | -20,419 | -26,023 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -9,919 | -3,450 | -1,265 | -1,346 | -3,300 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 87,400 | 99,452 | 52,620 | -9,510 | -4,364 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 30,434 | 2,112 | -2,092 | 1,577 | 1,593 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 6,871 | 4,759 | 6,851 | 5,274 | 3,681 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -23 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 37,282 | 6,871 | 4,759 | 6,851 | 5,274 |