CTCP KHOÁNG SẢN SÀI GÒN- QUY NHƠN

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Khai khoáng khác
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 726,567 361,801 138,213 149,246 56,596
Các khoản giảm trừ doanh thu 82,543 57,617 9,010 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 644,025 304,184 129,204 149,246 56,596
Giá vốn hàng bán 398,318 192,525 107,124 113,196 38,918
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 245,707 111,660 22,080 36,049 17,679
Doanh thu hoạt động tài chính 8,007 16,162 12,356 6,081 2,916
Chi phí tài chính 17,718 11,211 9,645 6,911 2,167
Trong đó: chi phí lãi vay 16,283 9,299 9,200 2,514 435
Chi phí bán hàng 28,434 12,427 2,831 23 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 41,511 19,627 10,426 6,982 2,756
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 166,051 84,556 11,535 28,214 15,671
Thu nhập khác 4,679 3,082 1,257 13,992 1
Chi phí khác 4,547 2,584 585 10,416 0
Lợi nhuận khác 132 498 672 3,575 1
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 166,184 85,054 12,208 31,789 15,672
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 4,449 4,125 4,615 5,476 4,674
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại -28 -427 -1,431 293 -293
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 161,763 81,356 9,024 26,020 11,291
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 161,763 81,356 9,024 26,020 11,291
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 161,763 81,356 9,024 26,020 11,291
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.001471 0.00074 9.0E-5 0.000878 0.00136
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 161,763 81,356 9,024 26,020 11,291
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.001471 0.00074 9.0E-5 0.000878 0.00136
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây