CTCP KHOÁNG SẢN SÀI GÒN- QUY NHƠN

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Khai khoáng khác
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 166,184 85,054 12,208 31,789 15,672
Khấu hao TSCĐ 57,430 29,755 16,266 4,460 2,402
Chi phí dự phòng 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện -429 0 0 0 1,673
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -5,130 -12,590 -9,285 -9,245 -965
Chi phí lãi vay 16,283 9,878 9,200 2,514 435
Cổ tức và tiền lãi nhận được 6,577 12,591 8,294 5,818 965
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 234,337 112,097 28,390 29,518 19,215
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 21,880 -51,286 -3,448 -58,676 -4,722
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -58,710 -66,651 -30,844 -15,848 -11,239
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 35,681 -13,372 36,290 154 18,591
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -198,712 -7,903 -7,625 -4,670 -3,487
Chi phí lãi vay đã trả -16,703 -9,299 -9,047 -2,514 -3,438
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -9,030 -3,068 -3,473 -4,548 -6,287
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh 0 -1,078 -493 -149 -398
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 8,742 -40,559 9,749 -56,732 8,236
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -36,771 -69,983 -24,621 -73,381 -116,577
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 480 450 895 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -372,950 -92,952 -292,819 -451,800 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 149,393 104,945 263,034 416,000 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -49,500 -18,700 -431,063 -735,950 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 220,000 0 436,000 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 1,010,000 15,500
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -393,831 -66,420 -106,406 -112,397 -5,000
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận 0 0 0 -15,000 -25,800
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -5,456 212,313 -86,862 1,025,533 79,622
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -79,965 108,134 -117,838 130,383 -27,755
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 125,629 17,722 135,644 5,262 33,016
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 -228 -84 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 45,664 125,629 17,722 135,644 5,262
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây